• TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN THÔNG DỤNG

    Loạt chuyên đề Tiếng anh chuyên ngành kế toán gồm 450 từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán thông dụng, tài liệu sách học tiếng anh ngành kế toán, hỗ trợ học tập phỏng vấn làm việc dịch thuật tiếng anh chuyên ngành kế toán có những từ, cụm từ điển tiếng anh kế toán kho thuế tài chính kiểm toán quản trị ngân hàng song ngữ anh việt

    Ngày đăng: 27-09-2019

    1,828 lượt xem

    TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN

         Loạt chuyên đề Tiếng anh chuyên ngành kế toán gồm từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán thông dụng, tài liệu sách học tiếng anh ngành kế toán, các từ điển thông dụng tiếng anh kế toán hỗ trợ học tập phỏng vấn làm việc dịch thuật tiếng anh chuyên ngành kế toán có những từ, cụm từ điển tiếng anh kế toán kho thuế tài chính kiểm toán quản trị ngân hàng song ngữ anh việt. English for accouting Specialization, dạng bài thi viết tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Học từ vựng thông dụng tiếng anh chuyên ngành kế toán

         Dưới đây là loạt từ vựng tiếng anh thường gặp trong ngành kế toán (tài chính - kiểm toán - kế toán thuế - kho - quản trị - ngân hàng). Từ điển này sẽ thường xuyên được cập nhật bổ sung để phục vụ tốt nhất nhu cầu học tập làm việc giao tiếp tiếng anh cho cộng đồng ngành kế toán Việt Nam. 

     

    Accounting entry: bút toán

    Accrued expenses: Chi phí phải trả

    Administrative cost (n): chi phí quản lý

    Abolish (v): bãi bỏ, huỷ bỏ

    Adjusting journal entries (AJEs): Bảng tổng hợp các bút toán điều chỉnh

    Aged trial balance of accounts receivable : Bảng số dư chi tiết phân tích theo tuổi nợ

    Audit evidence: Bằng chứng kiểm toán

    Accounting policy: Chính sách kế toán

    Audit report: Báo cáo kiểm toán

    Audit trail: Dấu vết kiểm toán

    Auditing standard: Chuẩn mực kiểm toán

    Accumulated:: lũy kế

    Attention to (v): chú ý tới

    Adaptor (n): thiết bị tiếp trợ

    Accompany (v): đi kèm | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    A system of shared values: Hệ thống giá trị/ ý nghĩa được chia sẻ

    Adjusting pay rates: Điều chỉnh mức lương

    Administrator carde/High rank cadre: Cán bộ quản trị cấp cao

    Aggrieved employee: Nhân viên bị ngược đãi

    Air conflict: Mâu thuẩn cởi mở/ công khai

    Allowances: Trợ cấp | EDUculum.com

    accounting equation: phương trình kế toán

    auditing: kiểm toán

    Annual leave: Nghỉ phép thường niên

    Application Form: Mẫu đơn ứng tuyển

    Apprenticeship training: Đào tạo học nghề

    Appropriate status symbols: Biểu tượng địa vị phù hợp

    Arbitrator: Trọng tài

    Accumulated: Lũy kế

    Accounting: Kế Toán

    Assets: Tài sản (English for accouting Specialization - từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán)

    Assessment of employee potential: Đánh giá tiềm năng nhân viên

    Alternation Ranking method: Phương pháp xếp hạng luân phiên

    Audio visual technique: Kỹ thuật nghe nhìn

    Absolute security (n): an toàn tuyệt đối

    Authorize (v): cấp phép

    Account holder (n): chủ tài khoản
    Advanced payments to suppliers: Trả trước người bán
    Advances to employees: Tạm ứng
    Assets: Tài sản

    ATM (Automatic Teller Machine) (n): máy rút tiền tự động

    Achieve (v): đạt được

    Capital construction:: xây dựng cơ bản
    Cash: Tiền mặt
    Cash at bank: Tiền gửi ngân hàng
    Cash in hand: Tiền mặt tại quỹ

    Capital expenditure (n): các khoản chi tiêu lớn

    Current account (n): tài khoản vãng lai

    Cashpoint (n): điểm rút tiền mặt

    Carry out (v): tiến hành

    Correspondent (n): ngân hàng có quan hệ đại lý

    Counter (n): quầy (chi tiền)

    Cash in transit: Tiền đang chuyển
    Check and take over:: nghiệm thu

    Cheque clearing (n): sự thanh toán séc

    Counterfoil (n): cuống (séc)

    Creditor (n): người ghi có (bán hàng)

    Consumer (n): người tiêu thụ

    Cardholder (n): chủ thẻ | Tieng anh chuyen nganh ke toan

    Central switch (n): máy tính trung tâm In order: đúng quy định

    Cash flow (n): lưu lượng tiền

    Construction in progress: Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

    Crossed cheque (n): séc thanh toán bằng chuyển khoảng
    Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng

    Cost (n): phí | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Collect (v): thu hồi (nợ) | EDUculum.com

    Check-out till (n): quầy tính tiền

    Commission (n): tiền hoa hồng

    Constantly (adv): không dứt, liên tục

    Cashier (n): nhân viên thu, chi tiền (ở Anh)

    Charge card (n): thẻ thanh toán

    Credit limit (n): hạn mức tín dụng

    Current assets: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn

    CHAPS (Clearing House Automated Payment System) (n): hệ thống thanh toán bù trừ tự động

    Current portion of long-term liabilities: Nợ dài hạn đến hạn trả

    Circulation (n): sự lưu thông

    Clear (v): thanh toán bù trừ

    Clearing bank (n): ngân hàng tham gia thanh toán bù trừ

    Clearing house (n): trung tâm thanh toán bù trừ

    Credit Account: Tài khoản ghi Nợ

    Cash card (n): thẻ rút tiền mặt

    Cheque card (n): thẻ séc | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Codeword (n): ký hiệu (mật)

    Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng

    Cash discounts: chiết khấu tiền mặt

    Carrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu kho

    Controlled program: Chương trình kiểm soát

    Corporate income tax: Thuế thu nhập doanh nghiệp

    Certified public accountant (CPA): Kế toán viên công chứng (CPA)

    Beneficiary (n): người thụ hưởng

    Boundary (n): biên giới

    Break (v): phạm, vi phạm

    Billing cost (n): chi phí hoá đơn

    Budget account application (n): giấy trả tiền làm nhiều kỳ

    BACS (The Bankers Automated Clearing Service) (n): dịch vụ thanh toán tư động

    giữa các ngân hàng

    Bearer (n): người cầm (séc)
    Balance sheet: Bảng cân đối kế toán

    Bearer cheque (n): séc vô danh
    Bookkeeper:: người lập báo cáo

    Bankrupt/bust (adj): vỡ nợ, phá sản

    BGC (Bank GIRO Credit) (n): ghi có qua hệ thống GIRO

    Banker (n): người của ngân hàng

    Bank card (n): thẻ ngân hàng

    Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể

    Bank reconciliation: Bảng chỉnh hợp Ngân hàng

    Disclosure: Công bố
    Documentary evidence: Bằng chứng tài liệu
    Decode (v): giải mã
    Debit Account: Tài khoản ghi Có
    Deferred expenses: Chi phí chờ kết chuyển
    Deferred revenue: Người mua trả tiền trước
    Draw (v): rút | Tiếng anh chuyên ngành kế toán
    Drawee (n): ngân hàng của người ký phát
    Drawer = Payer (n): người ký phát (séc)
    Depreciation of fixed assets: Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
    Day-to-day (adj): thường ngày
    Depreciation of intangible fixed assets: Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
    Debt (n): khoản nợ | EDUculum.com
    Debit (v): ghi nợ
    Debit balance (n): số dư nợ
    Direct debit (n): ghi nợ trực tiếp
    Dividends: cổ tức
    Deposit money (n): tiền gửi
    Depreciation of leased fixed assets: Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính
    Deduct (v): trừ đi, khấu đi
    Dispense (v): phân phát, ban
    Due (adj): đến kỳ hạn
    Dispenser (n): máy rút tiền tự động
    Draft (n): hối phiếu
    Doubt (n): sự nghi ngờ
    Domestic (adj): trong nước, nội trợ
    Debate (n): cuộc tranh luận
    Dependant (n): người sống dựa người khác
     

    Equity and funds: Vốn và quỹ

    Encode (v): mã hoá
    Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá
    Expense mandate:: ủy nhiệm chi

    Entry (n): bút toán

    Exceed (v): vượt trội

    Expenditure cycle: Chu trình chi phí

    Expenses: Chi phí

    Expense mandate: ủy nhiệm chi

    Expenses for financial activities: Chi phí hoạt động tài chính

    Excess amount (n): tiền thừa

    Efficiency (n): hiệu quả | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Expenses for financial activities: Chi phí hoạt động tài chính
    Extraordinary expenses: Chi phí bất thường


    Extraordinary income: Thu nhập bất thường
    Extraordinary profit: Lợi nhuận bất thường

    EFTPOS (Electronic Funds Transfer at Point Of Sale) (n): máy chuyển tiền điện tử lại

    điểm bán hàng

    Figures in: millions VND: Đơn vị tính: triệu đồng
    Financial ratios: Chỉ số tài chính

    Financial ratios: Chỉ số tài chính

    Financial accounting: kế toán tài chính

    Final audit work: Công việc kiểm toán sau ngày kết thúc niên độ

    Financial statements: báo cáo tài chính

    Financials: Tài chính
    Finished goods: Thành phẩm tồn kho

    Free banking (n): không tính phí dịch vụ ngân hàng

    First class (n): phát chuyển nhanh

    Facility (n): phương tiện

    Fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định hữu hình

    Fair (adj): hợp lý
    Fixed assets: Tài sản cố định

    General and administrative expenses: Chi phí quản lý doanh nghiệp
    Goods in transit for sale: Hàng gửi đi bán

    Get into (v): mắc vào, lâm vào

    Grovelling (adj): luồn cúi, biết điều

    Give credit (v): cấp tín dụng

    Generally accepted auditing standards (GAAS): Các chuẩn mực kiểm toán được chấp nhận phổ biến

    General and administrative expenses: Chi phí quản lý doanh nghiệp

    Gross revenue: Doanh thu tổng

    Gateway (n): cổng máy tính

    Grant (v): chất thuận | EDUculum.com

    Grab (v): tóm, vô | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Generous (adj): hào phóng

    Generous term (n): điều kiện hào phóng

    Gross profit: Lợi nhuận tổng

    GIRO: hệ thống thanh toán nợ giữa các ngân hàng
    Gross revenue: Doanh thu tổng

    Honour (v): chấp nhận thanh toán

    Headline (n): đề mục (báo, quảng cáo)

    Historical cost principle: nguyên tắc giá gốc

    Home banking (n): dịch vụ ngân hàng tại nhà Remote banking (n): dịch vụ ngân

    hàng từ xa

    Income from financial activities: Thu nhập hoạt động tài chính
    Instruments and tools: Công cụ, dụng cụ trong kho

    In word: (tiền) bằng chữ

    In effect: thực tế | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    In figures: (tiền) bằng số

    Intangible fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định vô hình
    Intangible fixed assets: Tài sản cố định vô hình

    Interest-free (adj): không phải trả lãi
    Intra-company payables: Phải trả các đơn vị nội bộ
    Inventory: Hàng tồn kho

    IBOS: hệ thống trực tuyến giữa các ngân hàng
    Investment and development fund: Quỹ đầu tư phát triển

    Interest rate (n): lãi suất

    Instant cash transfer (n): chuyển tiền ngay tức thời

    Integrity: Chính trực

    Issued capital: Vốn phát hành

    income statement: báo cáo thu nhập

    internal auditor: kiểm toán nội bộ

    International Accounting Standards Board: Ủy Ban Chuẩn mực Kế toán quốc tế

    Intangible fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định vô hình

    Interim audit work: Công việc kiểm toán trước ngày kết thúc niên độ

    Intermediary (n): người làm trung gian

    Insurance (n): bảo hiểm

    Itemize:: mở tiểu khoản

    Inform (v): báo tin | EDUculum.com

    Inefficient (adj): không hiệu quả

    Isolate (v): cách ly, cô lập

    Interface (n): giao diện

    Leased fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính

    Leased fixed assets: Tài sản cố định thuê tài chính
    Liabilities: Nợ phải trả

    Letter of authority (n): thư uỷ nhiệm
    Long-term borrowings: Vay dài hạn

    Illegible (adj): không đọc được
    Long-term financial assets: Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
    Long-term liabilities: Nợ dài hạn

    Limit (n): hạn mức

    Leaflet (n): tờ bướm (quảng cáo)

    Long-term borrowings: Vay dài hạn

    Liabilities: Công nợ

    Local currency (n): nội tệ

    Long term (n): lãi | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Long-term mortgages, collateral, deposits---Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
    Long-term security investments: Đầu tư chứng khoán dài hạn

    Mortgage (n): nợ thuế chấp

    Mandate (n): tờ uỷ nhiệm

    Merchandise inventory: Hàng hoá tồn kho

    Maintain (v): duy trì, bảo quản

    Make available (v): chuẩn bị sẵn

    Mini-statement (n): tờ sao kê rút gọn

    Management assertion: Cơ sở dẫn liệu

    Managerial accounting: kế toán quản trị

    Measurement: Chính xác (cơ sở dẫn liệu)

    Make payment (v): ra lệnh chi trả

    Make out (v): ký phát, viết (séc)

    Magnetic stripe (n): dải băng từ

    Manipulate (v): thao tác

    Meet (v): thanh toán

    Mail transfer (n): chuyển tiền bằng thư

    Non-card instrument (n): phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt

    Non-profit (n): phi lợi nhuận

    Net profit: Lợi nhuận thuần | EDUculum.com
    Net revenue: Doanh thu thuần
    Non-business expenditure source: Nguồn kinh phí sự nghiệp

    net income: thu nhập ròng

    net loss: lỗ ròng | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Non-business expenditures: Chi sự nghiệp
    Non-current assets: Tài sản cố định và đầu tư dài hạn

    Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Receivables: Các khoản phải thu

    Remitter (n): người chuyển tiền

    Reveal (v): tiết lộ

    Refund (v): trả lại (tiền vay)

    Retailer (n): người bán lẻ

    Records (n): sổ sách

    Reader (n): máy đọc

    Regular payment (n): thanh toán thường kỳ

    Receivables from customers: Phải thu của khách hàng
    Reconciliation:: đối chiếu
    Reserve fund: Quỹ dự trữ
    Retained earnings: Lợi nhuận chưa phân phối

    Remittance (n): sự chuyển tiền

    Reference (n): tham chiếu | Tiếng anh chuyên ngành kế toán

    Remission (n): sự miễn giảm

    Revenue deductions: Các khoản giảm trừ

    Reverse (n): ngược lại

    Recapitulate (v): tóm lại, tóm tắt lại

    Recovery (n): sự đòi lại được (nợ)

    Random number generators: Chương trình chọn số ngẫu nhiên

    Reclassification journal entries (RJEs): Bảng liệt kê các bút toán sắp xếp lại khoản mục

    Reconciliation of vendors’ statements: Bảng chỉnh hợp nợ phải trả

    Revenue cycle: Chu trình doanh thu

    Reconcile (v): bù trừ, điều hoà | EDUculum.com

    Refer to drawer (viết tắc là R.D) (n): tra soát người ký phát

    Reliably (a): chắc chắn, đáng tin cậy

    Payables to employees: Phải trả công nhân viên
    Prepaid expenses: Chi phí trả trước
    Pay into (v): nộp vào
    Proof of identity (n): bằng chứng nhận diện
    Profit before taxes: Lợi nhuận trước thuế
    Profit from financial activities: Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
    Plastic card (n): thẻ nhựa
    Provision for devaluation of stocks: Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
    PIN (Personal Identification Number) (n): Mã PIN, mã số định danh cá nhân
    Purchased goods in transit: Hàng mua đang đi trên đường
    Place of cash (n): nơi dùng tiền mặt
    Pass (v): chấp nhận, chuyển qua | EDUculum.com
    Payroll cycle: Chu trình tiền lương
    Physical evidence: Bằng chứng vật chất
    Production/Conversion cycle: Chu trình sản xuất/chuyển đổi
    Per cent premium payment: Trả lương %
    Plastic money (n): tiền nhựa (các loại thẻ Ngân hàng)
    Payee (n): người được thanh toán
    Processor (n): bộ xử lí máy tính
    Raw materials: Nguyên liệu, vật liệu tồn kho
    Pros-and-cons (n): những ý kiến tán thành và phản đối
    Periodically (adv): thường kỳ
    Power failure (n): cúp điện
    Present (v): xuất trình, nộp
    Premise (n): cửa hàng
    Quote (n): trích dẫn | Tiếng anh chuyên ngành kế toán
    tiếng anh kế toán
    tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganhke-toan
    THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP Liên hệ:

    CÔNG TY TNHH EURODODO

    Đ/C: 6/33/7/4 Đường Vườn Lài P. An Phú Đông Q.12 TP.HCM Website: EuroDodo.com

    PHÒNG KINH DOANH

    Email: kinhdoanh@eurododo.com Hotline:  0374.008.015                     

    EDUculum.com - Nguồn tài liệu miễn phí

    Email: info@educulum.com

    Theo dõi Youtube

    Chuyên mục: Đề thi | Tiểu học | Nuôi dạy con | Toán |  Văn | Anh | sinh | sử

     

gotop